越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bàn gỗ” (2)
bàn gỗ

英语
名wooden desk
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
I have a small wooden table.
bàn gỡ
英语
名equalizer goal
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
It wasn't until the final minutes that the team found the equalizer.
相关词“bàn gỗ” (0)
未找到相关词。
短语“bàn gỗ” (2)
Tôi có một bàn gỗ nhỏ.
I have a small wooden table.
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
It wasn't until the final minutes that the team found the equalizer.
